Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
書記素 nghĩa là tự vị.
Nghĩa của 書記素
Danh từ
Tự vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ grapheme
Câu hỏi thường gặp
書記素 nghĩa là gì?
書記素 (danh từ) nghĩa là tự vị.
書記素 đọc là gì?
書記素 đọc là しょきそ (romaji: shokiso).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.