映る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 映る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be reflected; to harmonize with (harmonise); to come out (photo); to be projected; to be displayed (on a screen)
Cách chia của 映る
| Thể lịch sự (ます) | 映ります |
| Thể て | 映って |
| Quá khứ (た) | 映った |
| Phủ định (ない) | 映らない |
| Khả năng | 映れる |
| Ý chí (よう) | 映ろう |
| Điều kiện (ば) | 映れば |
| Bị động | 映られる |
| Sai khiến | 映らせる |
| Mệnh lệnh | 映れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).