TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

映(うつ)し出(だ)す

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うつしだすutsushidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 映 ánh·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 映し出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to project; to show (on a screen); to reflect (of a mirror, lake, etc.)
  • Động từ to portray; to depict; to describe
  • Động từ to reflect (the times, mood, etc.)

Cách viết khác: 写し出す, 映しだす, 写しだす, うつし出す

Cách chia của 映し出す

Thể lịch sự (ます)映し出します
Thể て映し出して
Quá khứ (た)映し出した
Phủ định (ない)映し出さない
Khả năng映し出せる
Ý chí (よう)映し出そう
Điều kiện (ば)映し出せば
Bị động映し出される
Sai khiến映し出させる
Mệnh lệnh映し出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.