映える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 映える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine; to glow
- Động từ to look attractive; to look nice; to be set off (by)
Cách viết khác: 栄える
Cách chia của 映える
| Thể lịch sự (ます) | 映えます |
| Thể て | 映えて |
| Quá khứ (た) | 映えた |
| Phủ định (ない) | 映えない |
| Khả năng | 映えられる |
| Ý chí (よう) | 映えよう |
| Điều kiện (ば) | 映えれば |
| Bị động | 映えられる |
| Sai khiến | 映えさせる |
| Mệnh lệnh | 映えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).