TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

既往(きおう)は咎(とが)めず

きおうはとがめずkiōhatogamezu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 既 ?·往 vãng·咎 cữu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

既往は咎めず nghĩa là ký vãng bất cữu.

Nghĩa của 既往は咎めず

Thành ngữ

  1. Việc đã xong chớ can gián, việc đã qua chớ trách cứ. (Hán-Việt: kí vãng bất cữu)

Cụm từ

  1. tục ngữ Ký vãng bất cữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ don't dwell on the past; let bygones be bygones (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

既往は咎めず nghĩa là gì?

既往は咎めず (thành ngữ, cụm từ) nghĩa là ký vãng bất cữu.

既往は咎めず đọc là gì?

既往は咎めず đọc là きおうはとがめず (romaji: kiōhatogamezu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.