既往は咎めず
きおうはとがめずkiōhatogamezu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
既往は咎めず nghĩa là ký vãng bất cữu.
Nghĩa của 既往は咎めず
Thành ngữ
- Việc đã xong chớ can gián, việc đã qua chớ trách cứ. (Hán-Việt: kí vãng bất cữu)
Cụm từ
- tục ngữ Ký vãng bất cữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ don't dwell on the past; let bygones be bygones (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
既往は咎めず nghĩa là gì?
既往は咎めず (thành ngữ, cụm từ) nghĩa là ký vãng bất cữu.
既往は咎めず đọc là gì?
既往は咎めず đọc là きおうはとがめず (romaji: kiōhatogamezu).