TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新潟(にいがた)

từ thông dụngtên riêng
にいがたniigata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 新 tân·潟 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 新潟

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Niigata (city, prefecture)

Từ ghép có 新潟

  • 新潟県 — Tỉnh thuộc tiểu vùng Chūbu, Nhật Bản.
  • 新潟港 — Cảng Niigata.

Câu ví dụ với 新潟

  • 1人は福岡に住んでいて、残りは新潟に住んでいます。 Một người đang sống ở Fukuoka, còn những người còn lại đang sống ở Niigata.Tatoeba #235727

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.