TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

散(ち)らす

JLPT N2 từ thông dụng
ちらすchirasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 散 tán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 散らす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scatter; to cause a shower of
  • Động từ to disperse; to distribute; to spread
  • Động từ to resolve (a symptom, condition, etc.); to relieve; to get rid of; to cure
  • Động từ to distract; to divert
  • Hậu tố to do ... wildly (i.e. disorderly or frequently); to do ... all over the place

Cách chia của 散らす

Thể lịch sự (ます)散らします
Thể て散らして
Quá khứ (た)散らした
Phủ định (ない)散らさない
Khả năng散らせる
Ý chí (よう)散らそう
Điều kiện (ば)散らせば
Bị động散らされる
Sai khiến散らさせる
Mệnh lệnh散らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.