散らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 散らす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scatter; to cause a shower of
- Động từ to disperse; to distribute; to spread
- Động từ to resolve (a symptom, condition, etc.); to relieve; to get rid of; to cure
- Động từ to distract; to divert
- Hậu tố to do ... wildly (i.e. disorderly or frequently); to do ... all over the place
Cách chia của 散らす
| Thể lịch sự (ます) | 散らします |
| Thể て | 散らして |
| Quá khứ (た) | 散らした |
| Phủ định (ない) | 散らさない |
| Khả năng | 散らせる |
| Ý chí (よう) | 散らそう |
| Điều kiện (ば) | 散らせば |
| Bị động | 散らされる |
| Sai khiến | 散らさせる |
| Mệnh lệnh | 散らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).