TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

散(ち)らかる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちらかるchirakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 散 tán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 散らかる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be in disorder; to lie scattered around

Cách chia của 散らかる

Thể lịch sự (ます)散らかります
Thể て散らかって
Quá khứ (た)散らかった
Phủ định (ない)散らからない
Khả năng散らかれる
Ý chí (よう)散らかろう
Điều kiện (ば)散らかれば
Bị động散らかられる
Sai khiến散らからせる
Mệnh lệnh散らかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.