散らかす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 散らかす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scatter around; to leave untidy; to make a mess
Cách chia của 散らかす
| Thể lịch sự (ます) | 散らかします |
| Thể て | 散らかして |
| Quá khứ (た) | 散らかした |
| Phủ định (ない) | 散らかさない |
| Khả năng | 散らかせる |
| Ý chí (よう) | 散らかそう |
| Điều kiện (ば) | 散らかせば |
| Bị động | 散らかされる |
| Sai khiến | 散らかさせる |
| Mệnh lệnh | 散らかせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 散らかす
- 台所をこんなに散らかしたのは誰だよ。 Ai bày bừa ra bếp như thế này?Tatoeba #137820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).