TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

散(ち)らかす

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちらかすchirakasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 散 tán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 散らかす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scatter around; to leave untidy; to make a mess

Cách chia của 散らかす

Thể lịch sự (ます)散らかします
Thể て散らかして
Quá khứ (た)散らかした
Phủ định (ない)散らかさない
Khả năng散らかせる
Ý chí (よう)散らかそう
Điều kiện (ば)散らかせば
Bị động散らかされる
Sai khiến散らかさせる
Mệnh lệnh散らかせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 散らかす

  • 台所をこんなに散らかしたのは誰だよ。 Ai bày bừa ra bếp như thế này?Tatoeba #137820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.