教え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 教え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teaching; instruction; teachings; precept; lesson
Cách viết khác: 訓え
Từ ghép có 教え
- 教える — Dạy, dạy học.
Câu ví dụ với 教え
- 漢字を少し教えてください。 Dạy tôi một ít chữ Kanji đi.Tatoeba #237388
- トムはフランス語を教えている。 Tom đang dạy tiếng Pháp.Tatoeba #2451737
- フランス語を教えて3年になる。 Tôi đã dạy tiếng Pháp được ba năm.Tatoeba #3474867
- 何があったのか教えてください。 Nói cho tôi biết điều gì đã xảy ra đi.Tatoeba #6850200
- フランス語を教えている。 Tôi dạy tiếng Pháp.Tatoeba #2575117
- 彼女は彼に名前と電話番号を教えた。 Cô ấy nói cho anh ấy biết tên và số điện thoại của mình.Tatoeba #87378
- お名前と電話番号を教えてください。 Hãy nói cho tôi tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #226575
- 住所を教えてください。 Cho tôi xin địa chỉ của bạn.Tatoeba #1033718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).