改まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 改まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be renewed; to change
- Động từ to be improved; to be reformed; to be revised; to be corrected
- Động từ to stand on ceremony; to be formal
- Động từ to take a turn for the worse (of an illness); to take a serious turn
Cách viết khác: 革まる
Cách chia của 改まる
| Thể lịch sự (ます) | 改まります |
| Thể て | 改まって |
| Quá khứ (た) | 改まった |
| Phủ định (ない) | 改まらない |
| Khả năng | 改まれる |
| Ý chí (よう) | 改まろう |
| Điều kiện (ば) | 改まれば |
| Bị động | 改まられる |
| Sai khiến | 改まらせる |
| Mệnh lệnh | 改まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).