擁する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 擁する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to embrace; to hug
- Động từ to have; to possess
- Động từ to command; to lead; to employ
- Động từ to support; to back up; to rally around
Cách chia của 擁する
| Thể lịch sự (ます) | 擁します |
| Thể て | 擁して |
| Quá khứ (た) | 擁した |
| Phủ định (ない) | 擁さない |
| Ý chí (よう) | 擁しよう |
| Điều kiện (ば) | 擁すれば |
| Bị động | 擁される |
| Sai khiến | 擁させる |
| Mệnh lệnh | 擁しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 擁する
- それは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。 Đó là một tiểu đoàn lớn với 5 nghìn lính.Tatoeba #76603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).