損する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 損する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose (money, etc.); to suffer a loss; to miss (e.g. an opportunity); to miss out (on)
- Động từ to waste (one's time, efforts, etc.); to bring to naught; to come to nothing; to lead nowhere
- Động từ to feel disappointed (e.g. by missing out on something); to suffer a (perceived) loss; to feel dejected (e.g. after something not going your way); to lose out (on)
- Động từ to harm; to damage; to spoil; to ruin (cũ)
Cách chia của 損する
| Thể lịch sự (ます) | 損します |
| Thể て | 損して |
| Quá khứ (た) | 損した |
| Phủ định (ない) | 損しない |
| Khả năng | 損できる |
| Ý chí (よう) | 損しよう |
| Điều kiện (ば) | 損すれば |
| Bị động | 損される |
| Sai khiến | 損させる |
| Mệnh lệnh | 損しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).