損じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 損じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become damaged; to break; to damage; to spoil (an object)
- Động từ to worsen; to spoil (one's mood); to harm (health); to damage (reputation)
- Động từ to decrease; to diminish (profits, gains)
- Hậu tố to fail to do; to do by mistake; to do wrong
Cách chia của 損じる
| Thể lịch sự (ます) | 損じます |
| Thể て | 損じて |
| Quá khứ (た) | 損じた |
| Phủ định (ない) | 損じない |
| Khả năng | 損じられる |
| Ý chí (よう) | 損じよう |
| Điều kiện (ば) | 損じれば |
| Bị động | 損じられる |
| Sai khiến | 損じさせる |
| Mệnh lệnh | 損じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 損じる
- 急いては事を仕損じる。 Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.