揺るぎない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 揺るぎない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i firm; solid; steady; secure; unshakeable
Cách viết khác: 揺るぎ無い, 揺ぎ無い
Cách chia của 揺るぎない
| Phủ định | 揺るぎなくない |
| Quá khứ | 揺るぎなかった |
| Quá khứ phủ định | 揺るぎなくなかった |
| Thể て | 揺るぎなくて |
| Dạng phó từ (く) | 揺るぎなく |
| Điều kiện (ば) | 揺るぎなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 揺るぎない
- カメラ製造における日本の競争力は揺るぎない。 Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.