揺る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 揺る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake; to jolt; to rock (cradle); to swing
Cách viết khác: 淘る, 汰る
Cách chia của 揺る
| Thể lịch sự (ます) | 揺ります |
| Thể て | 揺って |
| Quá khứ (た) | 揺った |
| Phủ định (ない) | 揺らない |
| Khả năng | 揺れる |
| Ý chí (よう) | 揺ろう |
| Điều kiện (ば) | 揺れば |
| Bị động | 揺られる |
| Sai khiến | 揺らせる |
| Mệnh lệnh | 揺れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 揺る
- 我々は家が揺れるのを感じた。 Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185957
- 今、揺れなかった? Vừa có động đất à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12295209
- カメラ製造における日本の競争力は揺るぎない。 Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.