TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

揺(ゆ)る

từ thông dụng
ゆるyuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 揺 dao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 揺る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shake; to jolt; to rock (cradle); to swing

Cách viết khác: 淘る, 汰る

Cách chia của 揺る

Thể lịch sự (ます)揺ります
Thể て揺って
Quá khứ (た)揺った
Phủ định (ない)揺らない
Khả năng揺れる
Ý chí (よう)揺ろう
Điều kiện (ば)揺れば
Bị động揺られる
Sai khiến揺らせる
Mệnh lệnh揺れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 揺る

  • 我々は家が揺れるのを感じた。 Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185957
  • 今、揺れなかった? Vừa có động đất à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12295209
  • カメラ製造における日本の競争力は揺るぎない。 Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.