TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

揺(ゆ)らめく

ゆらめくyurameku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 揺 dao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 揺らめく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flicker; to quiver; to waver; to sway

Cách chia của 揺らめく

Thể lịch sự (ます)揺らめきます
Thể て揺らめいて
Quá khứ (た)揺らめいた
Phủ định (ない)揺らめかない
Khả năng揺らめける
Ý chí (よう)揺らめこう
Điều kiện (ば)揺らめけば
Bị động揺らめかれる
Sai khiến揺らめかせる
Mệnh lệnh揺らめけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.