揺らぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 揺らぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swing; to sway; to shake; to tremble
- Động từ to waver; to feel shaken; to become unstable
Cách chia của 揺らぐ
| Thể lịch sự (ます) | 揺らぎます |
| Thể て | 揺らいで |
| Quá khứ (た) | 揺らいだ |
| Phủ định (ない) | 揺らがない |
| Khả năng | 揺らげる |
| Ý chí (よう) | 揺らごう |
| Điều kiện (ば) | 揺らげば |
| Bị động | 揺らがれる |
| Sai khiến | 揺らがせる |
| Mệnh lệnh | 揺らげ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).