TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

接(せっ)する

JLPT N2 từ thông dụng
せっするsessuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 接 tiếp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 接する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to touch; to come in contact with; to border on; to adjoin; to be adjacent
  • Động từ to receive (e.g. visitor); to attend to; to serve; to take care of; to look after
  • Động từ to receive (news); to get; to hear
  • Động từ to encounter; to come across
  • Động từ to be tangent to
  • Động từ to make touch; to bring into contact with; to bring adjacent to; to bring close; to connect

Cách chia của 接する

Thể lịch sự (ます)接します
Thể て接して
Quá khứ (た)接した
Phủ định (ない)接さない
Ý chí (よう)接しよう
Điều kiện (ば)接すれば
Bị động接される
Sai khiến接させる
Mệnh lệnh接しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.