接する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 接する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to touch; to come in contact with; to border on; to adjoin; to be adjacent
- Động từ to receive (e.g. visitor); to attend to; to serve; to take care of; to look after
- Động từ to receive (news); to get; to hear
- Động từ to encounter; to come across
- Động từ to be tangent to
- Động từ to make touch; to bring into contact with; to bring adjacent to; to bring close; to connect
Cách chia của 接する
| Thể lịch sự (ます) | 接します |
| Thể て | 接して |
| Quá khứ (た) | 接した |
| Phủ định (ない) | 接さない |
| Ý chí (よう) | 接しよう |
| Điều kiện (ば) | 接すれば |
| Bị động | 接される |
| Sai khiến | 接させる |
| Mệnh lệnh | 接しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).