TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

接(つ)ぐ

つぐtsugu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 接 tiếp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 接ぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to join; to piece together; to set (bones)
  • Động từ to graft (onto a tree)

Cách chia của 接ぐ

Thể lịch sự (ます)接ぎます
Thể て接いで
Quá khứ (た)接いだ
Phủ định (ない)接がない
Khả năng接げる
Ý chí (よう)接ごう
Điều kiện (ば)接げば
Bị động接がれる
Sai khiến接がせる
Mệnh lệnh接げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.