接ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 接ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to join; to piece together; to set (bones)
- Động từ to graft (onto a tree)
Cách chia của 接ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 接ぎます |
| Thể て | 接いで |
| Quá khứ (た) | 接いだ |
| Phủ định (ない) | 接がない |
| Khả năng | 接げる |
| Ý chí (よう) | 接ごう |
| Điều kiện (ば) | 接げば |
| Bị động | 接がれる |
| Sai khiến | 接がせる |
| Mệnh lệnh | 接げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).