振る舞い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
振る舞い nghĩa là đối xử.
Nghĩa của 振る舞い
Danh từ
- Đối xử.
Cách viết khác: 振舞い, 振るまい, 振舞
Câu ví dụ với 振る舞い
- 彼の振る舞いにこれ以上我慢できない。 Tôi hết chịu nổi cách cư xử của anh ta nữa rồi.Tatoeba #116863
- お前が子供のような振る舞いをするなら子供として扱われるぞ。 Nếu bạn hành xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.Tatoeba #226979
- 彼女はずいぶん愚かな振る舞いをしたものだ。 Cô ấy hành xử khá dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behavior; behaviour; conduct
- Danh từ entertainment; treat; feast; banquet
Câu hỏi thường gặp
振る舞い nghĩa là gì?
振る舞い (danh từ) nghĩa là đối xử.
振る舞い đọc là gì?
振る舞い đọc là ふるまい (romaji: furumai).