TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

挟(はさ)まる

JLPT N2 từ thông dụng
はさまるhasamaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 挟まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get between; to be caught in

Cách chia của 挟まる

Thể lịch sự (ます)挟まります
Thể て挟まって
Quá khứ (た)挟まった
Phủ định (ない)挟まらない
Khả năng挟まれる
Ý chí (よう)挟まろう
Điều kiện (ば)挟まれば
Bị động挟まられる
Sai khiến挟まらせる
Mệnh lệnh挟まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.