挟まる
JLPT N2 từ thông dụng
はさまるhasamaru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 挟まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get between; to be caught in
Cách chia của 挟まる
| Thể lịch sự (ます) | 挟まります |
| Thể て | 挟まって |
| Quá khứ (た) | 挟まった |
| Phủ định (ない) | 挟まらない |
| Khả năng | 挟まれる |
| Ý chí (よう) | 挟まろう |
| Điều kiện (ば) | 挟まれば |
| Bị động | 挟まられる |
| Sai khiến | 挟まらせる |
| Mệnh lệnh | 挟まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).