押し黙る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し黙る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep silent
Cách viết khác: おし黙る, 押黙る, 押しだまる
Cách chia của 押し黙る
| Thể lịch sự (ます) | 押し黙ります |
| Thể て | 押し黙って |
| Quá khứ (た) | 押し黙った |
| Phủ định (ない) | 押し黙らない |
| Khả năng | 押し黙れる |
| Ý chí (よう) | 押し黙ろう |
| Điều kiện (ば) | 押し黙れば |
| Bị động | 押し黙られる |
| Sai khiến | 押し黙らせる |
| Mệnh lệnh | 押し黙れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).