TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)し黙(だま)る

おしだまるoshidamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp·黙 mặc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押し黙る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep silent

Cách viết khác: おし黙る, 押黙る, 押しだまる

Cách chia của 押し黙る

Thể lịch sự (ます)押し黙ります
Thể て押し黙って
Quá khứ (た)押し黙った
Phủ định (ない)押し黙らない
Khả năng押し黙れる
Ý chí (よう)押し黙ろう
Điều kiện (ば)押し黙れば
Bị động押し黙られる
Sai khiến押し黙らせる
Mệnh lệnh押し黙れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.