押し通す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し通す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to persist in; to carry out; to have one's own way; to push through; to carry through
Cách viết khác: 押通す, 押しとおす
Cách chia của 押し通す
| Thể lịch sự (ます) | 押し通します |
| Thể て | 押し通して |
| Quá khứ (た) | 押し通した |
| Phủ định (ない) | 押し通さない |
| Khả năng | 押し通せる |
| Ý chí (よう) | 押し通そう |
| Điều kiện (ば) | 押し通せば |
| Bị động | 押し通される |
| Sai khiến | 押し通させる |
| Mệnh lệnh | 押し通せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).