押し流す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し流す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wash away; to sweep away; to carry away
Cách viết khác: 押流す, 押しながす, おし流す
Cách chia của 押し流す
| Thể lịch sự (ます) | 押し流します |
| Thể て | 押し流して |
| Quá khứ (た) | 押し流した |
| Phủ định (ない) | 押し流さない |
| Khả năng | 押し流せる |
| Ý chí (よう) | 押し流そう |
| Điều kiện (ば) | 押し流せば |
| Bị động | 押し流される |
| Sai khiến | 押し流させる |
| Mệnh lệnh | 押し流せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).