TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)し流(なが)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おしながすoshinagasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp·流 lưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押し流す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wash away; to sweep away; to carry away

Cách viết khác: 押流す, 押しながす, おし流す

Cách chia của 押し流す

Thể lịch sự (ます)押し流します
Thể て押し流して
Quá khứ (た)押し流した
Phủ định (ない)押し流さない
Khả năng押し流せる
Ý chí (よう)押し流そう
Điều kiện (ば)押し流せば
Bị động押し流される
Sai khiến押し流させる
Mệnh lệnh押し流せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.