TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)し戻(もど)す

おしもどすoshimodosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp·戻 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押し戻す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to push back; to press back; to force back

Cách viết khác: 押戻す, 押しもどす

Cách chia của 押し戻す

Thể lịch sự (ます)押し戻します
Thể て押し戻して
Quá khứ (た)押し戻した
Phủ định (ない)押し戻さない
Khả năng押し戻せる
Ý chí (よう)押し戻そう
Điều kiện (ば)押し戻せば
Bị động押し戻される
Sai khiến押し戻させる
Mệnh lệnh押し戻せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.