押し戻す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し戻す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to push back; to press back; to force back
Cách viết khác: 押戻す, 押しもどす
Cách chia của 押し戻す
| Thể lịch sự (ます) | 押し戻します |
| Thể て | 押し戻して |
| Quá khứ (た) | 押し戻した |
| Phủ định (ない) | 押し戻さない |
| Khả năng | 押し戻せる |
| Ý chí (よう) | 押し戻そう |
| Điều kiện (ば) | 押し戻せば |
| Bị động | 押し戻される |
| Sai khiến | 押し戻させる |
| Mệnh lệnh | 押し戻せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).