押し寄せる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し寄せる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to advance on; to close in; to march on; to descend on (the enemy); to move towards
Cách viết khác: 押寄せる, 押しよせる, おし寄せる
Cách chia của 押し寄せる
| Thể lịch sự (ます) | 押し寄せます |
| Thể て | 押し寄せて |
| Quá khứ (た) | 押し寄せた |
| Phủ định (ない) | 押し寄せない |
| Khả năng | 押し寄せられる |
| Ý chí (よう) | 押し寄せよう |
| Điều kiện (ば) | 押し寄せれば |
| Bị động | 押し寄せられる |
| Sai khiến | 押し寄せさせる |
| Mệnh lệnh | 押し寄せろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).