TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)し寄(よ)せる

JLPT N1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おしよせるoshiyoseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp·寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押し寄せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to advance on; to close in; to march on; to descend on (the enemy); to move towards

Cách viết khác: 押寄せる, 押しよせる, おし寄せる

Cách chia của 押し寄せる

Thể lịch sự (ます)押し寄せます
Thể て押し寄せて
Quá khứ (た)押し寄せた
Phủ định (ない)押し寄せない
Khả năng押し寄せられる
Ý chí (よう)押し寄せよう
Điều kiện (ば)押し寄せれば
Bị động押し寄せられる
Sai khiến押し寄せさせる
Mệnh lệnh押し寄せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.