TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)し問答(もんどう)

từ thông dụng
おしもんどうoshimondō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁP VẤN ĐÁP 押 áp·問 vấn·答 đáp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “áp vấn đáp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 押し問答

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arguing back and forth; bandying words; verbal tug-of-war

Cách viết khác: 押問答

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.