押し入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to push in; to force into; to break in (e.g. into a house); to intrude
Cách viết khác: 押入る, 押しいる
Cách chia của 押し入る
| Thể lịch sự (ます) | 押し入ります |
| Thể て | 押し入って |
| Quá khứ (た) | 押し入った |
| Phủ định (ない) | 押し入らない |
| Khả năng | 押し入れる |
| Ý chí (よう) | 押し入ろう |
| Điều kiện (ば) | 押し入れば |
| Bị động | 押し入られる |
| Sai khiến | 押し入らせる |
| Mệnh lệnh | 押し入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 押し入る
- 彼はその家に押し入ろうとしている泥棒を目にした。 Anh ta bắt gặp một tên cướp đang cố gắng đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.