TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)し入(い)る

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おしいるoshiiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押し入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to push in; to force into; to break in (e.g. into a house); to intrude

Cách viết khác: 押入る, 押しいる

Cách chia của 押し入る

Thể lịch sự (ます)押し入ります
Thể て押し入って
Quá khứ (た)押し入った
Phủ định (ない)押し入らない
Khả năng押し入れる
Ý chí (よう)押し入ろう
Điều kiện (ば)押し入れば
Bị động押し入られる
Sai khiến押し入らせる
Mệnh lệnh押し入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 押し入る

  • 彼はその家に押し入ろうとしている泥棒を目にした。 Anh ta bắt gặp một tên cướp đang cố gắng đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.