押し倒す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し倒す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pin down; to knock down; to push (and hold) someone down (esp. with sexual connotations)
Cách viết khác: 押倒す, 押したおす
Cách chia của 押し倒す
| Thể lịch sự (ます) | 押し倒します |
| Thể て | 押し倒して |
| Quá khứ (た) | 押し倒した |
| Phủ định (ない) | 押し倒さない |
| Khả năng | 押し倒せる |
| Ý chí (よう) | 押し倒そう |
| Điều kiện (ば) | 押し倒せば |
| Bị động | 押し倒される |
| Sai khiến | 押し倒させる |
| Mệnh lệnh | 押し倒せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).