押し付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to press against; to push against; to force against
- Động từ to foist on (task, responsibility); to impose (one's will)
Cách viết khác: 押しつける, 押付ける
Cách chia của 押し付ける
| Thể lịch sự (ます) | 押し付けます |
| Thể て | 押し付けて |
| Quá khứ (た) | 押し付けた |
| Phủ định (ない) | 押し付けない |
| Khả năng | 押し付けられる |
| Ý chí (よう) | 押し付けよう |
| Điều kiện (ば) | 押し付ければ |
| Bị động | 押し付けられる |
| Sai khiến | 押し付けさせる |
| Mệnh lệnh | 押し付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).