TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)し付(つ)ける

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おしつけるoshitsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押し付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to press against; to push against; to force against
  • Động từ to foist on (task, responsibility); to impose (one's will)

Cách viết khác: 押しつける, 押付ける

Cách chia của 押し付ける

Thể lịch sự (ます)押し付けます
Thể て押し付けて
Quá khứ (た)押し付けた
Phủ định (ない)押し付けない
Khả năng押し付けられる
Ý chí (よう)押し付けよう
Điều kiện (ば)押し付ければ
Bị động押し付けられる
Sai khiến押し付けさせる
Mệnh lệnh押し付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.