押し上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boost; to force up; to push up
Cách viết khác: 押上げる, 押しあげる
Cách chia của 押し上げる
| Thể lịch sự (ます) | 押し上げます |
| Thể て | 押し上げて |
| Quá khứ (た) | 押し上げた |
| Phủ định (ない) | 押し上げない |
| Khả năng | 押し上げられる |
| Ý chí (よう) | 押し上げよう |
| Điều kiện (ば) | 押し上げれば |
| Bị động | 押し上げられる |
| Sai khiến | 押し上げさせる |
| Mệnh lệnh | 押し上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).