押しのける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押しのける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to push aside; to brush aside
Cách viết khác: 押し退ける
Cách chia của 押しのける
| Thể lịch sự (ます) | 押しのけます |
| Thể て | 押しのけて |
| Quá khứ (た) | 押しのけた |
| Phủ định (ない) | 押しのけない |
| Khả năng | 押しのけられる |
| Ý chí (よう) | 押しのけよう |
| Điều kiện (ば) | 押しのければ |
| Bị động | 押しのけられる |
| Sai khiến | 押しのけさせる |
| Mệnh lệnh | 押しのけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 押しのける
- 彼は私を押しのけていった。 Anh ta đẩy qua tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105592
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.