TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)しつぶす

おしつぶすoshitsubusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押しつぶす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crush; to squash; to flatten
  • Động từ to quash (a plan, opposition, etc.); to crush; to suppress

Cách viết khác: 押し潰す, 圧し潰す, 押潰す, 圧潰す, 圧しつぶす

Cách chia của 押しつぶす

Thể lịch sự (ます)押しつぶします
Thể て押しつぶして
Quá khứ (た)押しつぶした
Phủ định (ない)押しつぶさない
Khả năng押しつぶせる
Ý chí (よう)押しつぶそう
Điều kiện (ば)押しつぶせば
Bị động押しつぶされる
Sai khiến押しつぶさせる
Mệnh lệnh押しつぶせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.