押しつぶす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押しつぶす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to crush; to squash; to flatten
- Động từ to quash (a plan, opposition, etc.); to crush; to suppress
Cách viết khác: 押し潰す, 圧し潰す, 押潰す, 圧潰す, 圧しつぶす
Cách chia của 押しつぶす
| Thể lịch sự (ます) | 押しつぶします |
| Thể て | 押しつぶして |
| Quá khứ (た) | 押しつぶした |
| Phủ định (ない) | 押しつぶさない |
| Khả năng | 押しつぶせる |
| Ý chí (よう) | 押しつぶそう |
| Điều kiện (ば) | 押しつぶせば |
| Bị động | 押しつぶされる |
| Sai khiến | 押しつぶさせる |
| Mệnh lệnh | 押しつぶせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).