押しかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押しかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go uninvited; to call on without an invitation; to barge in on; to gatecrash
- Động từ to throng to; to crowd into; to converge upon; to pile in
Cách viết khác: 押し掛ける, 押掛ける
Cách chia của 押しかける
| Thể lịch sự (ます) | 押しかけます |
| Thể て | 押しかけて |
| Quá khứ (た) | 押しかけた |
| Phủ định (ない) | 押しかけない |
| Khả năng | 押しかけられる |
| Ý chí (よう) | 押しかけよう |
| Điều kiện (ば) | 押しかければ |
| Bị động | 押しかけられる |
| Sai khiến | 押しかけさせる |
| Mệnh lệnh | 押しかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).