TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)しかける

おしかけるoshikakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押しかける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go uninvited; to call on without an invitation; to barge in on; to gatecrash
  • Động từ to throng to; to crowd into; to converge upon; to pile in

Cách viết khác: 押し掛ける, 押掛ける

Cách chia của 押しかける

Thể lịch sự (ます)押しかけます
Thể て押しかけて
Quá khứ (た)押しかけた
Phủ định (ない)押しかけない
Khả năng押しかけられる
Ý chí (よう)押しかけよう
Điều kiện (ば)押しかければ
Bị động押しかけられる
Sai khiến押しかけさせる
Mệnh lệnh押しかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.