押さえ込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押さえ込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pin (someone) down; to hold down; to immobilize; to immobilise
- Động từ to shut out (one's opponent); to keep (the opposing team) from scoring
- Động từ to suppress; to control; to check; to curb
Cách viết khác: 抑え込む, 抑えこむ, 押え込む, 押さえこむ
Cách chia của 押さえ込む
| Thể lịch sự (ます) | 押さえ込みます |
| Thể て | 押さえ込んで |
| Quá khứ (た) | 押さえ込んだ |
| Phủ định (ない) | 押さえ込まない |
| Khả năng | 押さえ込める |
| Ý chí (よう) | 押さえ込もう |
| Điều kiện (ば) | 押さえ込めば |
| Bị động | 押さえ込まれる |
| Sai khiến | 押さえ込ませる |
| Mệnh lệnh | 押さえ込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).