TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抗(あらが)う

あらがうaragau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抗 kháng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

抗う nghĩa là chống cự.

Nghĩa của 抗う

Động từ

  1. Chống cự.

Cách viết khác: 諍う, 争う

Cách chia của 抗う

Thể lịch sự (ます)抗います
Thể て抗って
Quá khứ (た)抗った
Phủ định (ない)抗わない
Khả năng抗える
Ý chí (よう)抗おう
Điều kiện (ば)抗えば
Bị động抗われる
Sai khiến抗わせる
Mệnh lệnh抗え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go against; to fight against; to oppose; to resist; to deny

Câu hỏi thường gặp

抗う nghĩa là gì?

抗う (động từ) nghĩa là chống cự.

抗う đọc là gì?

抗う đọc là あらがう (romaji: aragau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.