抗う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
抗う nghĩa là chống cự.
Nghĩa của 抗う
Động từ
- Chống cự.
Cách viết khác: 諍う, 争う
Cách chia của 抗う
| Thể lịch sự (ます) | 抗います |
| Thể て | 抗って |
| Quá khứ (た) | 抗った |
| Phủ định (ない) | 抗わない |
| Khả năng | 抗える |
| Ý chí (よう) | 抗おう |
| Điều kiện (ば) | 抗えば |
| Bị động | 抗われる |
| Sai khiến | 抗わせる |
| Mệnh lệnh | 抗え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go against; to fight against; to oppose; to resist; to deny
Câu hỏi thường gặp
抗う nghĩa là gì?
抗う (động từ) nghĩa là chống cự.
抗う đọc là gì?
抗う đọc là あらがう (romaji: aragau).