承る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 承る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hear; to be told; to know (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to receive (order); to undertake; to comply; to take (a reservation, etc.)
Cách viết khác: 受け賜る, 受けたまわる, 受け賜わる
Cách chia của 承る
| Thể lịch sự (ます) | 承ります |
| Thể て | 承って |
| Quá khứ (た) | 承った |
| Phủ định (ない) | 承らない |
| Khả năng | 承れる |
| Ý chí (よう) | 承ろう |
| Điều kiện (ば) | 承れば |
| Bị động | 承られる |
| Sai khiến | 承らせる |
| Mệnh lệnh | 承れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).