TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

承(うけたまわ)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うけたまわるuketamawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 承 thừa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 承る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hear; to be told; to know (khiêm nhường ngữ)
  • Động từ to receive (order); to undertake; to comply; to take (a reservation, etc.)

Cách viết khác: 受け賜る, 受けたまわる, 受け賜わる

Cách chia của 承る

Thể lịch sự (ます)承ります
Thể て承って
Quá khứ (た)承った
Phủ định (ない)承らない
Khả năng承れる
Ý chí (よう)承ろう
Điều kiện (ば)承れば
Bị động承られる
Sai khiến承らせる
Mệnh lệnh承れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.