TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

批判(ひはん)

JLPT N3 từ thông dụng
ひはんhihan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÊ PHÁN 批 phê·判 phán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phê phán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

批判 nghĩa là phê phán, phê bình.

Nghĩa của 批判

Danh từ

  1. Phê phán, phê bình. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 批判

Câu ví dụ với 批判

  • 彼の批判は犬の遠吠えだ。 Anh ta chỉ có thể phê bình những người khác đằng sau lưng.Tatoeba #116327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criticism; judgement; judgment; comment

Câu hỏi thường gặp

批判 nghĩa là gì?

批判 (danh từ) nghĩa là phê phán, phê bình.

批判 đọc là gì?

批判 đọc là ひはん (romaji: hihan).

Âm Hán Việt của 批判 là gì?

Âm Hán Việt của 批判 là "phê phán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.