扶桑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù tang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
扶桑 nghĩa là phù tang.
Nghĩa của 扶桑
Danh từ
- Phù Tang. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 榑桑, 搏桑
Từ liên quan với 扶桑
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divine tree or island east of China; Fusang
- Danh từ Japan (trang trọng)
- Danh từ Chinese hibiscus (Hibiscus rosa-sinensis)
Câu hỏi thường gặp
扶桑 nghĩa là gì?
扶桑 (danh từ) nghĩa là phù tang.
扶桑 đọc là gì?
扶桑 đọc là ふそう (romaji: fusō).
Âm Hán Việt của 扶桑 là gì?
Âm Hán Việt của 扶桑 là "phù tang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.