手打ち
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ đả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 手打ち
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ striking a deal; coming to an agreement; reconciliation
- Danh từ making noodles by hand; making handmade noodles
- Danh từ manual input (on a computer, etc.); entering (text) by hand; typing
- Danh từ swing (of a racket, bat or club) using only the arms (i.e. without proper body movement)
- Danh từ putting (a retainer or peasant) to death with one's own sword (of a samurai) (cổ)
Cách viết khác: 手打, 手討ち, 手討