TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手打(てう)ち

てうちteuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ ĐẢ 手 thủ·打 đả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ đả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 手打ち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ striking a deal; coming to an agreement; reconciliation
  • Danh từ making noodles by hand; making handmade noodles
  • Danh từ manual input (on a computer, etc.); entering (text) by hand; typing
  • Danh từ swing (of a racket, bat or club) using only the arms (i.e. without proper body movement)
  • Danh từ putting (a retainer or peasant) to death with one's own sword (of a samurai) (cổ)

Cách viết khác: 手打, 手討ち, 手討

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.