手当たり次第
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てあたりしだいteatarishidai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手当たり次第
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ using anything one can lay one's hands on; haphazardly; on the rebound; at random; indiscriminately
Cách viết khác: 手当たりしだい, 手当り次第, 手あたりしだい, 手あたり次第, 手当りしだい