TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戒(いまし)める

từ thông dụng
いましめるimashimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 戒 giới

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 戒める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to warn against; to caution against
  • Động từ to admonish; to scold; to rebuke
  • Động từ to prohibit; to forbid; to ban
  • Động từ to be cautious (cổ)
  • Động từ to detest; to loathe (cổ)
  • Động từ to punish (cổ)

Cách viết khác: 誡める, 警める

Cách chia của 戒める

Thể lịch sự (ます)戒めます
Thể て戒めて
Quá khứ (た)戒めた
Phủ định (ない)戒めない
Khả năng戒められる
Ý chí (よう)戒めよう
Điều kiện (ば)戒めれば
Bị động戒められる
Sai khiến戒めさせる
Mệnh lệnh戒めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.