戒める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 戒める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to warn against; to caution against
- Động từ to admonish; to scold; to rebuke
- Động từ to prohibit; to forbid; to ban
- Động từ to be cautious (cổ)
- Động từ to detest; to loathe (cổ)
- Động từ to punish (cổ)
Cách viết khác: 誡める, 警める
Cách chia của 戒める
| Thể lịch sự (ます) | 戒めます |
| Thể て | 戒めて |
| Quá khứ (た) | 戒めた |
| Phủ định (ない) | 戒めない |
| Khả năng | 戒められる |
| Ý chí (よう) | 戒めよう |
| Điều kiện (ば) | 戒めれば |
| Bị động | 戒められる |
| Sai khiến | 戒めさせる |
| Mệnh lệnh | 戒めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).