成り立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 成り立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to consist of; to be made up of; to be composed of
- Động từ to be concluded (e.g. of an agreement); to hold true (e.g. of a theory); to be valid
- Động từ to be viable (of a business, lifestyle, etc.); to carry on; to keep going
Cách viết khác: 成立つ
Cách chia của 成り立つ
| Thể lịch sự (ます) | 成り立ちます |
| Thể て | 成り立って |
| Quá khứ (た) | 成り立った |
| Phủ định (ない) | 成り立たない |
| Khả năng | 成り立てる |
| Ý chí (よう) | 成り立とう |
| Điều kiện (ば) | 成り立てば |
| Bị động | 成り立たれる |
| Sai khiến | 成り立たせる |
| Mệnh lệnh | 成り立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 成り立つ
- この本は3つの章から成り立っています。 Cuốn sách này có 3 chương.Tatoeba #219736
- 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.Tatoeba #122412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).