成す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 成す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to form; to make; to constitute
- Động từ to build up (e.g. a fortune); to create; to establish
- Động từ to accomplish; to achieve; to win (fame); to gain
- Động từ to change (into); to convert
- Động từ to do; to commit; to carry out; to bring about
- Hậu tố to do intentionally
Cách chia của 成す
| Thể lịch sự (ます) | 成します |
| Thể て | 成して |
| Quá khứ (た) | 成した |
| Phủ định (ない) | 成さない |
| Khả năng | 成せる |
| Ý chí (よう) | 成そう |
| Điều kiện (ば) | 成せば |
| Bị động | 成される |
| Sai khiến | 成させる |
| Mệnh lệnh | 成せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 成す
- 彼は留学という目的を達成した。 Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu du học.Tatoeba #99013
- みんなが彼の案に賛成した。 Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194995
- 人間は社会を形成する。 Con người tạo thành xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7556809
- ヤニーは賛成したよ。 Yanni đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9959442
- トムは賛成する。 Tom đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7429284
- トムは賛成した。 Tom đã đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7429285
- 新しい橋は3月までには完成しているだろう。 Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145429
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.