TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

憩(いこ)う

từ thông dụng
いこうikou giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 憩う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rest; to relax; to repose

Cách viết khác: 息う

Cách chia của 憩う

Thể lịch sự (ます)憩います
Thể て憩って
Quá khứ (た)憩った
Phủ định (ない)憩わない
Khả năng憩える
Ý chí (よう)憩おう
Điều kiện (ば)憩えば
Bị động憩われる
Sai khiến憩わせる
Mệnh lệnh憩え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.