憤怒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẫn nộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
憤怒 nghĩa là phẫn nộ, mối giận, sự tức giận.
Nghĩa của 憤怒
Danh từ
- Phẫn nộ, mối giận, sự tức giận. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 忿怒, ふんど
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anger; rage; resentment; indignation; exasperation
Câu hỏi thường gặp
憤怒 nghĩa là gì?
憤怒 (danh từ) nghĩa là phẫn nộ, mối giận, sự tức giận.
憤怒 đọc là gì?
憤怒 đọc là ふんぬ (romaji: funnu).
Âm Hán Việt của 憤怒 là gì?
Âm Hán Việt của 憤怒 là "phẫn nộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.