TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

憤怒(ふんぬ)

ふんぬfunnu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẪN NỘ 憤 phẫn·怒 nộ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phẫn nộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

憤怒 nghĩa là phẫn nộ, mối giận, sự tức giận.

Nghĩa của 憤怒

Danh từ

  1. Phẫn nộ, mối giận, sự tức giận. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 忿怒, ふんど

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anger; rage; resentment; indignation; exasperation

Câu hỏi thường gặp

憤怒 nghĩa là gì?

憤怒 (danh từ) nghĩa là phẫn nộ, mối giận, sự tức giận.

憤怒 đọc là gì?

憤怒 đọc là ふんぬ (romaji: funnu).

Âm Hán Việt của 憤怒 là gì?

Âm Hán Việt của 憤怒 là "phẫn nộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.