憂える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 憂える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to worry about; to be anxious about; to be concerned about; to stress over
- Động từ to lament; to grieve; to mourn; to feel sorrow for
Cách viết khác: 愁える, 患える
Cách chia của 憂える
| Thể lịch sự (ます) | 憂えます |
| Thể て | 憂えて |
| Quá khứ (た) | 憂えた |
| Phủ định (ない) | 憂えない |
| Khả năng | 憂えられる |
| Ý chí (よう) | 憂えよう |
| Điều kiện (ば) | 憂えれば |
| Bị động | 憂えられる |
| Sai khiến | 憂えさせる |
| Mệnh lệnh | 憂えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).