TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感動(かんどう)

JLPT N3 từ thông dụng
かんどうkandō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM ĐỘNG 感 cảm·動 động

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 感動

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being deeply moved emotionally; excitement; passion; inspiration; deep emotion

Từ ghép có 感動

  • 感動詞 — Thán từ, từ cảm thán.

Câu ví dụ với 感動

  • 彼はその話に深く感動した。 Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.Tatoeba #112287
  • 彼の悲しい話は私の心を感動させた。 Câu chuyện buồn của anh ấy khiến tôi mủi lòng.Tatoeba #116329
  • その映画を見て彼女は感動のあまり涙を流した。 Khi xem bộ phim đó, cô ấy rơi lệ vì quá cảm động.Tatoeba #212229
  • 凄いです!こんな感動的な話は初めてです!まさに美談の中の美談です! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!Tatoeba #75605

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.