愚痴をこぼす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 愚痴をこぼす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to whinge; to kvetch; to gripe; to complain; to whine
Cách viết khác: 愚痴を零す, 愚痴を溢す
Cách chia của 愚痴をこぼす
| Thể lịch sự (ます) | 愚痴をこぼします |
| Thể て | 愚痴をこぼして |
| Quá khứ (た) | 愚痴をこぼした |
| Phủ định (ない) | 愚痴をこぼさない |
| Khả năng | 愚痴をこぼせる |
| Ý chí (よう) | 愚痴をこぼそう |
| Điều kiện (ば) | 愚痴をこぼせば |
| Bị động | 愚痴をこぼされる |
| Sai khiến | 愚痴をこぼさせる |
| Mệnh lệnh | 愚痴をこぼせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 愚痴をこぼす
- 彼女はいつも自分の仕事のぐちをこぼしている。 Cô ta luôn phàn nàn về công việc của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93266
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.