TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愚痴(ぐち)をこぼす

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぐちをこぼすguchiokobosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 愚 ngu·痴 si

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 愚痴をこぼす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to whinge; to kvetch; to gripe; to complain; to whine

Cách viết khác: 愚痴を零す, 愚痴を溢す

Cách chia của 愚痴をこぼす

Thể lịch sự (ます)愚痴をこぼします
Thể て愚痴をこぼして
Quá khứ (た)愚痴をこぼした
Phủ định (ない)愚痴をこぼさない
Khả năng愚痴をこぼせる
Ý chí (よう)愚痴をこぼそう
Điều kiện (ば)愚痴をこぼせば
Bị động愚痴をこぼされる
Sai khiến愚痴をこぼさせる
Mệnh lệnh愚痴をこぼせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 愚痴をこぼす

  • 彼女はいつも自分の仕事のぐちをこぼしている。 Cô ta luôn phàn nàn về công việc của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93266

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.